CGI
/ˌsiː.dʒiˈaɪ/noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Hình ảnh hoặc hiệu ứng được tạo ra bằng máy tính để sử dụng trong phim, trò chơi hoặc các sản phẩm đa phương tiện.
Modern films rely heavily on CGI for action sequences.
Các phim hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào CGI để tạo ra các cảnh hành động.
💡
CGI là viết tắt của "Computer-Generated Imagery" (hình ảnh được tạo bởi máy tính).
Cụm từ kết hợp
CGI effectshiệu ứng CGICGI animationhình ảnh hoạt hình CGI
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng CGI
CGI thường được sử dụng để tạo ra các cảnh khó thực hiện trong thực tế, như sinh vật kỳ lạ hoặc môi trường không thể tồn tại.
📖Nguồn gốc từ
Viết tắt của "Computer-Generated Imagery" (hình ảnh được tạo bởi máy tính).
📝Ghi chú sử dụng
CGI thường được sử dụng trong ngành công nghiệp phim ảnh và trò chơi điện tử để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt hoặc môi trường ảo.
Phân tích từ
CG
Computer
prefixI
Imagery
suffixTừ Điển Anh Việt