cent

/sɛnt/
nounCơ bản một xu
💰Tài chính
trang trọng

Đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của một đô la Mỹ.

The price was reduced by a few cents.

Giá đã giảm vài xu.

💡

Trong tiếng Anh Mỹ, một xu bằng một phần trăm của một đô la.

Cụm từ kết hợp

a few centsvài xusave centstiết kiệm xu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cent' thường dùng với số nhiều (cents) khi nói về tiền tệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'centum' có nghĩa là 'một trăm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cent' thường dùng để chỉ xu Mỹ (1 cent = 0,01 USD).

Từ Điển Anh Việt