Looking up...
Nơi được dành riêng để chôn cất và tưởng nhớ người đã qua đời.
The old cemetery was filled with ancient tombstones.
Nghĩa trang cổ kính đầy những bia mộ cổ xưa.
They walked through the cemetery in silence.
Họ đi qua nghĩa trang trong im lặng.
Từ này thường được sử dụng trong các bài văn chính thức hoặc văn học.
Lưu ý rằng 'cemetery' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'graveyard'.
Từ tiếng Anh 'cemetery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'koimētḗrion' (nơi ngủ), từ 'koimā́ō' (ngủ).
Trong tiếng Anh, 'cemetery' và 'graveyard' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'cemetery' thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn.