cd

/siː diː/
nounTrung cấp đĩa CD
thông thường

Đĩa nhạc hoặc dữ liệu được lưu trữ trên đĩa quang (compact disc).

She plays her favorite songs on the CD.

Cô ấy nghe những bài hát yêu thích của mình từ đĩa CD.

💡

Từ viết tắt của 'compact disc'.

Cụm từ kết hợp

play a CDphát đĩa CDburn a CDchiến đĩa CDCD playermáy phát CD

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

CD playercụm từ
máy phát đĩa CD
burn a CDcụm từ
chiến đĩa CD

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'CD' thường được sử dụng để chỉ đĩa nhạc hoặc dữ liệu lưu trữ, không phải là máy phát.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'compact disc' (đĩa quang gọn nhẹ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ đĩa nhạc hoặc dữ liệu lưu trữ.

Phân tích từ

CD
đĩa quang
abbreviation
Từ Điển Anh Việt