Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cave

/keɪv/
noun★Cơ bản— hang động
trang trọng

Một hang động tự nhiên được hình thành trong đá bởi sự xói mòn của nước.

The cave was discovered by local explorers.

Hang động đã được các nhà thám hiểm địa phương phát hiện.

💡

Thường được tìm thấy trong núi đá vôi hoặc các loại đá có thể bị xói mòn.

Cụm từ kết hợp

cave explorationkhám phá hang độngcave systemhệ thống hang độngcave paintingbức tranh hang động

Từ đồng nghĩa

caverngrottocavity

Cụm từ liên quan

bat cavecụm từ
hang động nơi chuột chuột sinh sống
cave inđộng từ cụm
sụp đổ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cave' chỉ dùng cho hang động tự nhiên, không dùng cho hang nhân tạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cavus' có nghĩa là 'hollow' hoặc 'hollowed out'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cave' thường được sử dụng để chỉ hang động tự nhiên, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như 'cave painting' (bức tranh hang động).

Phân tích từ

cav
hollow
root
+
-e
hollowed out
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.