Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

carbon

/ˈkɑːrbən/
noun★Trung cấp— cacbon
chuyên ngành

Một nguyên tố hóa học với ký hiệu C và số nguyên tử 6, là thành phần cơ bản của các hợp chất hữu cơ.

Organic chemistry focuses on compounds containing carbon.

Hóa học hữu cơ tập trung vào các hợp chất chứa cacbon.

💡

Cacbon là thành phần chính của các hợp chất hữu cơ và là yếu tố cơ bản của cuộc sống.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, carbon có thể đề cập đến các vật liệu như carbon fiber được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

Carbon fiber is used in aerospace engineering for its lightweight and strength.

Cacbon dây là một vật liệu được sử dụng trong kỹ thuật hàng không vì tính nhẹ và bền.

💡

Cacbon dây là một vật liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp.

chuyên ngành

Trong ngữ cảnh môi trường, carbon có thể đề cập đến các khí nhà kính như carbon dioxide (CO₂).

Reducing carbon emissions is crucial for combating climate change.

Giảm thiểu lượng khí thải cacbon là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.

💡

Cacbon dioxide (CO₂) là một trong những khí nhà kính chính gây ra biến đổi khí hậu.

Cụm từ kết hợp

carbon dioxidecacbon dioxidecarbon footprintbản vẽ carboncarbon fibercacbon dây

Từ đồng nghĩa

Celement 6

Cụm từ liên quan

carbon neutralcụm từ
không gây ra sự thay đổi trong lượng cacbon trong không khí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'carbon' trong tiếng Anh được dịch là 'cacbon' trong tiếng Việt, không phải 'than'.

⚡Quy tắc vàng

Cacbon và khí nhà kính

Cacbon dioxide (CO₂) là một trong những khí nhà kính chính gây ra biến đổi khí hậu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'carbon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carbo', nghĩa là 'than'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cacbon' là từ được sử dụng phổ biến để chỉ nguyên tố hóa học này.

Phân tích từ

carbo
than
root
+
-n
hóa học
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.