Looking up...
I can't help feeling nervous before big presentations.
Tôi không thể tránh khỏi cảm giác lo lắng trước những buổi trình bày quan trọng.
Cảm giác mà người ta không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ.
She can't help feeling guilty after lying to her best friend.
Cô ấy không thể tránh khỏi cảm giác hối hận sau khi nói dối bạn thân của mình.
I can't help feeling excited about the trip next month.
Tôi không thể tránh khỏi cảm giác phấn khích về chuyến đi tháng tới.
Thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát.
Câu này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát.
Câu này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc lo lắng, không thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Từ ghép từ 'can't' (không thể) + 'help' (giúp đỡ, tránh khỏi) + 'feeling' (cảm giác).
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta cảm thấy một cách tự nhiên mà không thể kiểm soát.