can't help but think
/kænt hɛlp bʌt θɪŋk/Biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc không thể kiểm soát được sự nghĩ về một điều gì đó, thường là do cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự quan tâm.
Whenever I see her, I can't help but think of our past.
Mỗi khi tôi thấy cô ấy, tôi không thể không nghĩ về quá khứ của chúng tôi.
Looking at the old photo, I can't help but think how time flies.
Khi nhìn vào bức ảnh cũ, tôi không thể không nghĩ về sự nhanh chóng của thời gian.
Thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc, để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.
📖Nguồn gốc từ
Từ "help" có nghĩa là 'giúp đỡ', 'tránh khỏi', và 'but' được sử dụng để chỉ sự đối lập, trong khi 'think' có nghĩa là 'nghĩ'. Cụm từ này biểu thị sự không thể tránh khỏi sự nghĩ về một điều gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc, để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.