Looking up...
Một chiếc tủ có nhiều ngăn để chứa đồ, thường được gắn vào tường.
The medicine is stored in the bathroom cabinet.
Thuốc được lưu trữ trong tủ trong phòng tắm.
Thường được sử dụng để chỉ tủ bếp, tủ tắm, hoặc tủ đồ.
Một nhóm các bộ trưởng hoặc cố vấn chính trị trong một chính phủ.
The cabinet approved the new economic policy.
Hội đồng Bộ trưởng đã phê duyệt chính sách kinh tế mới.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'cabinet' thường chỉ đến các bộ trưởng trong chính phủ.
Lưu ý rằng 'cabinet' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'tủ' thường được sử dụng khi nói về đồ gia dụng.
Từ tiếng Anh 'cabinet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cabinet', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'phòng làm việc'.
Trong tiếng Anh, 'cabinet' có thể chỉ đến một chiếc tủ hoặc một nhóm các bộ trưởng trong chính phủ. Trong tiếng Việt, từ 'tủ' thường được sử dụng để dịch 'cabinet' khi nói về đồ gia dụng.