Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cabinet

/ˈkæbɪnɪt/
noun★Trung cấp— tủ
everyday

Một chiếc tủ có nhiều ngăn để chứa đồ, thường được gắn vào tường.

The medicine is stored in the bathroom cabinet.

Thuốc được lưu trữ trong tủ trong phòng tắm.

💡

Thường được sử dụng để chỉ tủ bếp, tủ tắm, hoặc tủ đồ.

trang trọng

Một nhóm các bộ trưởng hoặc cố vấn chính trị trong một chính phủ.

The cabinet approved the new economic policy.

Hội đồng Bộ trưởng đã phê duyệt chính sách kinh tế mới.

💡

Trong ngữ cảnh chính trị, 'cabinet' thường chỉ đến các bộ trưởng trong chính phủ.

Cụm từ kết hợp

cabinet meetingcuộc họp của hội đồng bộ trưởngkitchen cabinettủ bếpbathroom cabinettủ trong phòng tắm

Từ đồng nghĩa

cupboardwardrobecloset

Cụm từ liên quan

cabinet reshufflecụm từ
sự điều động lại các bộ trưởng trong chính phủ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'cabinet' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'tủ' thường được sử dụng khi nói về đồ gia dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cabinet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cabinet', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'phòng làm việc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cabinet' có thể chỉ đến một chiếc tủ hoặc một nhóm các bộ trưởng trong chính phủ. Trong tiếng Việt, từ 'tủ' thường được sử dụng để dịch 'cabinet' khi nói về đồ gia dụng.

Phân tích từ

cab
phòng nhỏ
prefix
+
-inet
phòng làm việc
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.