Looking up...
Hơi thở từ phổi ra ngoài hoặc vào trong.
She held her breath underwater for 30 seconds.
Cô ấy giữ hơi thở dưới nước trong 30 giây.
Thường dùng để chỉ hành động thở hoặc không thở.
Sự sống, sự tồn tại (nghĩa bóng).
The breath of spring brings new life.
Hơi thở của mùa xuân mang lại sự sống mới.
Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm.
'Breath' là danh từ, còn 'breathe' là động từ. Ví dụ: 'Take a breath' (hít hơi) và 'I need to breathe' (Tôi cần thở).
Nếu muốn nói về hành động thở, dùng 'breathe'. Nếu muốn nói về hơi thở, dùng 'breath'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bræþ', có nghĩa là 'hơi thở'.
Trong tiếng Anh, 'breath' là danh từ, trong khi 'breathe' là động từ.