BLM

/biː ɛl ˈɛm/
💡 phong trào chống phân biệt chủng tộc

BLM has become a global movement for racial justice.

BLM đã trở thành một phong trào toàn cầu về công bằng chủng tộc.


thông thường

Phong trào xã hội chống phân biệt chủng tộc, đặc biệt là chống phân biệt đối xử với người da đen, bắt đầu từ năm 2013 và trở nên nổi tiếng toàn cầu sau vụ giết người George Floyd năm 2020.

The BLM movement has inspired protests worldwide.

Phong trào BLM đã truyền cảm hứng cho các cuộc biểu tình trên toàn thế giới.

💡

Tên viết tắt của 'Black Lives Matter'.

Cụm từ kết hợp

BLM movementphong trào BLMBLM protestcuộc biểu tình BLM

Cụm từ liên quan

Black Lives Mattercụm từ
Cuộc sống của người da đen có giá trị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

BLM thường được sử dụng để đề cập đến phong trào xã hội, không phải là một tổ chức duy nhất.

📖Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Black Lives Matter' (Cuộc sống của người da đen có giá trị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để đề cập đến phong trào xã hội và các hoạt động chống phân biệt chủng tộc.

Phân tích từ

B
Black
root
+
L
Lives
root
+
M
Matter
root
Từ Điển Anh Việt