Looking up...
Chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ hoặc sự phúc lành từ Thượng đế hoặc một nguồn linh thiêng.
She blessed her children before they left for school.
Cô ấy đã chúc phúc cho các con trước khi họ đi học.
Thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc các bối cảnh nghi thức.
Chúc may mắn hoặc cầu xin sự bảo vệ cho ai đó.
I blessed him for his safe journey.
Tôi đã chúc may mắn cho anh ấy trong chuyến đi an toàn của anh ấy.
Có thể được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo.
Từ 'bless' thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, như lễ rửa tội, lễ cưới, hoặc khi cầu xin sự bảo vệ từ Thượng đế.
Trong tiếng Anh, 'bless' không được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo để biểu thị sự chúc phúc hoặc cầu xin sự bảo vệ.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'blēdsian', có nghĩa là 'chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ'.
Trong tiếng Anh, 'bless' thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo để biểu thị sự chúc phúc hoặc cầu xin sự bảo vệ.