blast-radius

/blæst ˈreɪdiəs/
bán kính ảnh hưởng

The explosion had a blast radius of 500 meters, damaging nearby buildings.

Vụ nổ có bán kính ảnh hưởng lên tới 500 mét, làm hư hại các tòa nhà xung quanh.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Khoảng cách tối đa mà tác động (thường là tiêu cực) của một sự kiện (như nổ, sóng xung kích) có thể lan rộng.

The bomb's blast radius extended for miles, destroying everything in its path.

Bán kính ảnh hưởng của quả bom lan rộng hàng dặm, phá hủy mọi thứ trên đường đi.

The company's decision to cut jobs had a blast radius that affected suppliers across the country.

Quyết định cắt giảm nhân sự của công ty có phạm vi ảnh hưởng rộng khắp, tác động đến các nhà cung cấp trên toàn quốc.

Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự, hoặc quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

within the blast radiustrong phạm vi ảnh hưởngoutside the blast radiusngoài phạm vi ảnh hưởngmaximum blast radiusbán kính ảnh hưởng tối đa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'blast radius' và 'impact area'

'Blast radius' thường nhấn mạnh vào khoảng cách vật lý (ví dụ: vụ nổ), trong khi 'impact area' có thể bao gồm cả tác động phi vật lý (ví dụ: tác động kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'blast' (sự nổ, tác động mạnh) và 'radius' (bán kính), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, quân sự, hoặc quản lý dự án để chỉ phạm vi tác động tiêu cực tiềm tàng của một sự kiện.

Phân tích từ

blast
sự nổ, tác động mạnh
noun
+
radius
bán kính
noun
Từ Điển Anh Việt