Looking up...
The explosion had a blast radius of 500 meters, damaging nearby buildings.
Vụ nổ có phạm vi ảnh hưởng 500 mét, làm hư hại các tòa nhà xung quanh.
Khoảng cách tối đa mà sóng xung kích, mảnh vỡ hoặc nhiệt từ vụ nổ có thể gây thiệt hại hoặc nguy hiểm.
The bomb's blast radius extended for miles, requiring an evacuation zone.
Phạm vi ảnh hưởng của quả bom lan rộng hàng dặm, buộc phải sơ tán khu vực.
Safety protocols require workers to stay outside the blast radius of controlled demolitions.
Các quy trình an toàn yêu cầu công nhân phải ở ngoài phạm vi ảnh hưởng của các vụ nổ có kiểm soát.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực an toàn công nghiệp, quân sự hoặc xây dựng.
Cả hai đều chỉ khu vực bị ảnh hưởng, nhưng 'blast radius' thường ám chỉ phạm vi vật lý từ vụ nổ (sóng xung kích, nhiệt), trong khi 'impact zone' có thể bao gồm cả hậu quả gián tiếp (ví dụ: ô nhiễm sau vụ nổ).
Từ ghép giữa 'blast' (vụ nổ) và 'radius' (bán kính), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và kỹ thuật.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo an toàn, kế hoạch ứng phó khẩn cấp hoặc mô tả thiệt hại từ tai nạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng (ví dụ: 'phạm vi ảnh hưởng' trong kinh doanh).