Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

blast radius

/blæst ˈreɪdiəs/
phạm vi ảnh hưởng

The explosion had a blast radius of 500 meters, damaging nearby buildings.

Vụ nổ có phạm vi ảnh hưởng 500 mét, làm hư hại các tòa nhà xung quanh.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Khoảng cách tối đa mà sóng xung kích, mảnh vỡ hoặc nhiệt từ vụ nổ có thể gây thiệt hại hoặc nguy hiểm.

The bomb's blast radius extended for miles, requiring an evacuation zone.

Phạm vi ảnh hưởng của quả bom lan rộng hàng dặm, buộc phải sơ tán khu vực.

Safety protocols require workers to stay outside the blast radius of controlled demolitions.

Các quy trình an toàn yêu cầu công nhân phải ở ngoài phạm vi ảnh hưởng của các vụ nổ có kiểm soát.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực an toàn công nghiệp, quân sự hoặc xây dựng.

Cụm từ kết hợp

within blast radiustrong phạm vi ảnh hưởngoutside blast radiusngoài phạm vi ảnh hưởngreduce blast radiusgiảm phạm vi ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

impact zonedanger zoneaffected area

Từ trái nghĩa

safe zoneunaffected area

Cụm từ liên quan

safety perimetercụm từ
khu vực an toàn xung quanh vụ nổ
evacuation zonecụm từ
khu vực sơ tán

Mẹo hay

Phân biệt 'blast radius' và 'impact zone'

Cả hai đều chỉ khu vực bị ảnh hưởng, nhưng 'blast radius' thường ám chỉ phạm vi vật lý từ vụ nổ (sóng xung kích, nhiệt), trong khi 'impact zone' có thể bao gồm cả hậu quả gián tiếp (ví dụ: ô nhiễm sau vụ nổ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'blast' (vụ nổ) và 'radius' (bán kính), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo an toàn, kế hoạch ứng phó khẩn cấp hoặc mô tả thiệt hại từ tai nạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng (ví dụ: 'phạm vi ảnh hưởng' trong kinh doanh).

Phân tích từ

blast
vụ nổ
noun
+
radius
bán kính
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.