Looking up...
Một tổ chức tài chính nơi người ta lưu giữ tiền, vay tiền, hoặc thực hiện các giao dịch tài chính khác.
The bank offers various savings accounts with different interest rates.
Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản tiết kiệm với các lãi suất khác nhau.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thương mại.
Bờ của một con sông, hồ hoặc đại dương.
We sat on the bank of the river and watched the sunset.
Chúng tôi ngồi trên bờ sông và xem hoàng hôn.
Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với nghĩa ngân hàng.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'bank' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa ngân hàng và nghĩa bờ sông.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'bank' thường được sử dụng cùng với các từ như 'account', 'transfer', và 'loan'.
Từ tiếng Anh 'bank' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'banca' (ghế ngồi), ban đầu được sử dụng để chỉ bàn của người đổi tiền ở Ý.
Từ 'bank' thường được sử dụng để chỉ ngân hàng trong tiếng Anh hiện đại. Khi dùng để chỉ bờ sông, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc địa lý.