Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bank

/bæŋk/
noun★Cơ bản— ngân hàng
trang trọng

Một tổ chức tài chính nơi người ta lưu giữ tiền, vay tiền, hoặc thực hiện các giao dịch tài chính khác.

The bank offers various savings accounts with different interest rates.

Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản tiết kiệm với các lãi suất khác nhau.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thương mại.

thông thường

Bờ của một con sông, hồ hoặc đại dương.

We sat on the bank of the river and watched the sunset.

Chúng tôi ngồi trên bờ sông và xem hoàng hôn.

💡

Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với nghĩa ngân hàng.

Cụm từ kết hợp

bank accounttài khoản ngân hàngbank transferchuyển khoản ngân hàngbank loanvay ngân hàng

Từ đồng nghĩa

financial institutioncredit unionsavings and loan

Từ trái nghĩa

lenderborrower

Cụm từ liên quan

bank onđộng từ cụm
được tin tưởng
bankruptcụm từ
vô cùng nợ nần

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'bank' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa ngân hàng và nghĩa bờ sông.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Trong ngữ cảnh tài chính, 'bank' thường được sử dụng cùng với các từ như 'account', 'transfer', và 'loan'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bank' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'banca' (ghế ngồi), ban đầu được sử dụng để chỉ bàn của người đổi tiền ở Ý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bank' thường được sử dụng để chỉ ngân hàng trong tiếng Anh hiện đại. Khi dùng để chỉ bờ sông, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc địa lý.

Phân tích từ

bank
ngân hàng hoặc bờ sông
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.