Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bacteria

bacteria

/bækˈtɪəriə/
vi khuẩn

Bacteria can be found everywhere, even in the human body.

Vi khuẩn có thể được tìm thấy ở mọi nơi, kể cả trong cơ thể con người.


Y học
chuyên ngành

Các vi sinh vật đơn bào không có nhân, thường có hình dạng hình tròn, que hoặc xoắn ốc, có thể gây bệnh hoặc có lợi cho sức khỏe.

Some bacteria help digest food in the gut.

Một số vi khuẩn giúp tiêu hóa thức ăn trong ruột.

Bacteria có thể là hữu ích (ví dụ: vi khuẩn trong ruột) hoặc gây bệnh (ví dụ: vi khuẩn gây bệnh lao).

chuyên ngành

Các vi sinh vật đơn bào không có nhân, thường được nghiên cứu trong sinh học.

Bacteria reproduce asexually through binary fission.

Vi khuẩn sinh sản vô tính thông qua phân chia nhị phân.

Trong sinh học, bacteria được nghiên cứu về cấu trúc, chức năng và vai trò trong sinh thái.

Cụm từ kết hợp

good bacteriavi khuẩn tốtharmful bacteriavi khuẩn gây hạibacterial infectioncác bệnh nhiễm trùng vi khuẩn

Từ đồng nghĩa

microorganismsgermsmicrobes

Cụm từ liên quan

bacterial growthcụm từ
sự phát triển của vi khuẩn
bacterial culturecụm từ
vật nuôi vi khuẩn

Mẹo hay

Phân biệt vi khuẩn và virus

Vi khuẩn là vi sinh vật đơn bào, trong khi virus là các hạt vi sinh vật nhỏ hơn và cần một chủ để sinh sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'bacteria' thường được dịch là 'vi khuẩn', nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được gọi là 'vi sinh vật' hoặc 'vi khuẩn'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bakterion', nghĩa là 'cây nhỏ' hoặc 'cây cối nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bacteria' thường được dịch là 'vi khuẩn', nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được gọi là 'vi sinh vật' hoặc 'vi khuẩn'.

Phân tích từ

bacteria
vi khuẩn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.