Looking up...
The company decided to backdate the contract to January 1st.
Công ty quyết định đặt ngày hiệu lực của hợp đồng vào ngày 1 tháng Giêng.
Ghi ngày tháng sớm hơn ngày thực tế xảy ra
The payment was backdated to the beginning of the month.
Khoản thanh toán được ghi ngày hiệu lực vào đầu tháng.
She backdated the invoice to match the delivery date.
Cô ấy ghi ngày hóa đơn sớm hơn để trùng với ngày giao hàng.
Thường dùng trong tài chính, luật pháp hoặc kinh doanh để điều chỉnh thời gian hiệu lực.
Chỉnh sửa tài liệu, hợp đồng hoặc hồ sơ có ngày tháng sớm hơn thực tế
The will was backdated to avoid inheritance taxes.
Bản di chúc được chỉnh sửa ngày tháng sớm hơn để tránh thuế thừa kế.
Có thể bất hợp pháp nếu mục đích là gian lận.
'Backdate' nghĩa là ghi ngày sớm hơn ngày thực tế, còn 'postdate' nghĩa là ghi ngày muộn hơn. Ví dụ: 'backdate a check' (ghi ngày sớm trên séc) vs 'postdate a check' (ghi ngày muộn trên séc).
Từ 'back' (trở về phía sau) + 'date' (ngày tháng). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu trong lĩnh vực luật pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Cần phân biệt với 'postdate' (ghi ngày muộn hơn).