Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

arrival

/əˈraɪvəl/
noun★Trung cấp— sự đến
trang trọng

Sự đến của một người, vật hoặc sự kiện đến một nơi nào đó.

Her arrival at the party was a surprise to everyone.

Sự đến của cô ấy tại bữa tiệc là một sự ngạc nhiên đối với mọi người.

💡

Thường dùng để chỉ sự đến của một người hoặc vật, có thể là một sự kiện quan trọng.

trang trọng

Sự đến của một chuyến bay, tàu hoặc phương tiện vận chuyển khác.

The arrival of the flight was announced over the loudspeaker.

Sự đến của chuyến bay được thông báo qua hệ thống âm thanh.

💡

Dùng trong ngữ cảnh giao thông và vận tải.

Cụm từ kết hợp

arrival timethời gian đếnarrival datengày đếnarrival hallsảnh đến

Từ đồng nghĩa

arrivingcomingreaching

Từ trái nghĩa

departureleaving

Cụm từ liên quan

arrival timecụm từ
thời gian đến
arrival datecụm từ
ngày đến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Khi nói về chuyến bay, tàu hoặc phương tiện vận tải, 'arrival' thường dùng để chỉ thời gian hoặc nơi đến.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'arrival' và 'departure'

'Arrival' chỉ sự đến, còn 'departure' chỉ sự đi. Ví dụ: 'The arrival of the train' (sự đến của chuyến tàu) và 'The departure of the flight' (sự đi của chuyến bay).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arrivare' (đến, đến nơi), từ 'ad-' (towards) + 'rivus' (sông).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự đến của một người, vật hoặc sự kiện. Có thể dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch hoặc sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

ar-
towards
prefix
+
-rive
sông
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.