Looking up...
Được trang bị vũ khí hoặc các thiết bị bảo vệ.
The soldiers were armed to the teeth for the mission.
Các binh sĩ đã được trang bị đầy đủ vũ khí cho nhiệm vụ.
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có vũ khí để bảo vệ hoặc tấn công.
Được trang bị các công cụ hoặc tài nguyên để thực hiện một nhiệm vụ.
The team was well-armed with data and technology.
Đội ngũ đã được trang bị đầy đủ dữ liệu và công nghệ.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự chuẩn bị tốt.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Từ gốc tiếng Anh 'arm' (vũ khí) + hậu tố '-ed' (đã được).
Trong tiếng Anh, 'armed' thường dùng để mô tả sự có vũ khí, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự chuẩn bị tốt.