Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. armed

armed

/ɑːmd/
được trang bị vũ khí

The security guards were armed with batons.

Cảnh sát trang bị gậy đã được trang bị vũ khí.


chung

Được trang bị vũ khí hoặc các thiết bị bảo vệ.

The soldiers were armed to the teeth for the mission.

Các binh sĩ đã được trang bị đầy đủ vũ khí cho nhiệm vụ.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có vũ khí để bảo vệ hoặc tấn công.

figurative

Được trang bị các công cụ hoặc tài nguyên để thực hiện một nhiệm vụ.

The team was well-armed with data and technology.

Đội ngũ đã được trang bị đầy đủ dữ liệu và công nghệ.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự chuẩn bị tốt.

Cụm từ kết hợp

armed forceslực lượng vũ trangarmed robberytrộm cướp vũ trangarmed conflictxung đột vũ trang

Từ đồng nghĩa

equippedarmed to the teethweaponized

Từ trái nghĩa

unarmeddefenseless

Cụm từ liên quan

armed to the teethcụm từ
được trang bị đầy đủ vũ khí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'arm' (vũ khí) + hậu tố '-ed' (đã được).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'armed' thường dùng để mô tả sự có vũ khí, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự chuẩn bị tốt.

Phân tích từ

arm
vũ khí
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.