Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. another string to one's bow

another string to one's bow

/əˈnʌðər strɪŋ tuː wʌnz boʊ/◆thành ngữ
một phương án dự phòng

She keeps her painting skills as another string to her bow in case her acting career doesn't take off.

Cô ấy giữ kỹ năng vẽ tranh như một phương án dự phòng trong trường hợp sự nghiệp diễn xuất của cô ấy không thành công.


◆ Nghĩa thực sự
Một kỹ năng hoặc phương pháp dự phòng mà ai đó sở hữu, nhằm tăng khả năng thích ứng khi gặp khó khăn hoặc thất bại trong kế hoạch chính.
¶ Nghĩa đen
một dây cung dự phòng cho cung của ai đó
Phân tích nghĩa đen
another stringmột dây cung khác+to one's bowthuộc về cung của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cung thủ luôn mang theo nhiều dây cung để thay thế khi dây cung chính bị đứt, tượng trưng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng và đa dạng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người chuẩn bị nhiều kỹ năng khác nhau để đảm bảo thành công trong công việc hoặc cuộc sống, chẳng hạn như một lập trình viên vừa học lập trình vừa học thiết kế đồ họa.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh săn bắn hoặc chiến tranh thời cổ đại, nơi sự chuẩn bị dự phòng là yếu tố quan trọng để sinh tồn.
thông thường

Một kỹ năng, khả năng hoặc phương pháp dự phòng mà ai đó có thể sử dụng khi kế hoạch chính thất bại hoặc khi gặp khó khăn.

Having coding skills is another string to his bow in the tech industry.

Có kỹ năng lập trình là một phương án dự phòng của anh ấy trong ngành công nghệ.

She learned French as another string to her bow for international opportunities.

Cô ấy học tiếng Pháp như một phương án dự phòng cho cơ hội quốc tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp để chỉ ra sự đa dạng trong kỹ năng, giúp tăng khả năng thích ứng.

Cụm từ kết hợp

have another string to one's bowcó một phương án dự phòngkeep another string to one's bowduy trì một phương án dự phòng

Từ đồng nghĩa

backup planfallback optionPlan B

Từ trái nghĩa

only optionsole skill

Cụm từ liên quan

have more than one iron in the firethành ngữ
có nhiều phương án cùng lúc để tăng cơ hội thành công
don't put all your eggs in one baskettục ngữ
đừng dựa dẫm vào một phương án duy nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong CV hoặc phỏng vấn

Khi viết CV hoặc phỏng vấn, hãy đề cập đến 'another string to one's bow' để thể hiện sự đa dạng trong kỹ năng, giúp bạn trở nên linh hoạt hơn trong mắt nhà tuyển dụng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen về dây cung hay cung tên, mà là nghĩa bóng về sự chuẩn bị dự phòng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ thời kỳ cung thủ, khi họ mang theo nhiều dây cung (string) để thay thế trong trường hợp dây cung bị đứt. Ý nghĩa sau này được mở rộng sang các lĩnh vực khác như kỹ năng dự phòng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhằm khuyến khích sự đa dạng trong kỹ năng hoặc chuẩn bị cho những tình huống không lường trước. Không mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

another string
một kỹ năng hoặc phương pháp khác
phrase
+
to one's bow
thuộc về ai đó (trong ngữ cảnh chuẩn bị dự phòng)
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.