Looking up...
She keeps her painting skills as another string to her bow in case her acting career doesn't take off.
Cô ấy giữ kỹ năng vẽ tranh như một phương án dự phòng trong trường hợp sự nghiệp diễn xuất của cô ấy không thành công.
Một kỹ năng, khả năng hoặc phương pháp dự phòng mà ai đó có thể sử dụng khi kế hoạch chính thất bại hoặc khi gặp khó khăn.
Having coding skills is another string to his bow in the tech industry.
Có kỹ năng lập trình là một phương án dự phòng của anh ấy trong ngành công nghệ.
She learned French as another string to her bow for international opportunities.
Cô ấy học tiếng Pháp như một phương án dự phòng cho cơ hội quốc tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp để chỉ ra sự đa dạng trong kỹ năng, giúp tăng khả năng thích ứng.
Khi viết CV hoặc phỏng vấn, hãy đề cập đến 'another string to one's bow' để thể hiện sự đa dạng trong kỹ năng, giúp bạn trở nên linh hoạt hơn trong mắt nhà tuyển dụng.
Cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen về dây cung hay cung tên, mà là nghĩa bóng về sự chuẩn bị dự phòng.
Nguồn gốc xuất phát từ thời kỳ cung thủ, khi họ mang theo nhiều dây cung (string) để thay thế trong trường hợp dây cung bị đứt. Ý nghĩa sau này được mở rộng sang các lĩnh vực khác như kỹ năng dự phòng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhằm khuyến khích sự đa dạng trong kỹ năng hoặc chuẩn bị cho những tình huống không lường trước. Không mang nghĩa tiêu cực.