amongst others

/əˈmʌŋst ˈʌðərz/
phraseTrung cấp cùng với những người khác
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một nhóm hoặc một số người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập trước đó.

The ingredients include sugar, flour, and amongst others, eggs.

Các nguyên liệu bao gồm đường, bột mì và trứng, cùng với những thứ khác.

Amongst others, he thanked his family for their support.

Trong số những người khác, anh ấy cảm ơn gia đình mình vì sự ủng hộ.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại danh sách dài.

Cụm từ kết hợp

amongst other thingstrong số những điều khác

Cụm từ liên quan

among other thingscụm từ
trong số những điều khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Bạn có thể sử dụng 'amongst others' trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đa dạng trong cách diễn đạt.

Quy tắc vàng

Thay thế bằng 'among'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'among' thường được sử dụng thay cho 'amongst', ngoại trừ trong một số văn bản cổ hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'amongst' là dạng cổ của 'among' và 'others' có nghĩa là 'người khác'. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ một nhóm hoặc một số người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập trước đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại danh sách dài. Có thể được thay thế bằng 'among' trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

amongst
trong số
root
+
others
người khác
root
Từ Điển Anh Việt