Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amongst others

amongst others

/əˈmʌŋst ˈʌðərz/
cùng với những người khác

She enjoys hiking amongst others in her community.

Cô ấy thích đi bộ đường dài cùng với những người khác trong cộng đồng của mình.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một nhóm hoặc một số người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập trước đó.

The ingredients include sugar, flour, and amongst others, eggs.

Các nguyên liệu bao gồm đường, bột mì và trứng, cùng với những thứ khác.

Amongst others, he thanked his family for their support.

Trong số những người khác, anh ấy cảm ơn gia đình mình vì sự ủng hộ.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại danh sách dài.

Cụm từ kết hợp

amongst other thingstrong số những điều khác

Từ đồng nghĩa

along with othersin addition to otherstogether with others

Cụm từ liên quan

among other thingscụm từ
trong số những điều khác

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Bạn có thể sử dụng 'amongst others' trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đa dạng trong cách diễn đạt.

Quy tắc vàng

Thay thế bằng 'among'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'among' thường được sử dụng thay cho 'amongst', ngoại trừ trong một số văn bản cổ hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ 'amongst' là dạng cổ của 'among' và 'others' có nghĩa là 'người khác'. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ một nhóm hoặc một số người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập trước đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại danh sách dài. Có thể được thay thế bằng 'among' trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

amongst
trong số
root
+
others
người khác
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.