AI
/eɪ ˈaɪ/Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người, như học tập, lý luận và nhận dạng mẫu.
AI algorithms can analyze large datasets to predict trends.
Các thuật toán trí tuệ nhân tạo có thể phân tích các tập dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng.
Trí tuệ nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như trợ lý ảo, xe tự lái và hệ thống khuyến nghị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
AI thường được sử dụng để chỉ các hệ thống máy tính có khả năng học tập và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, không phải là các hệ thống đơn giản.
⚡Quy tắc vàng
Trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người
Trí tuệ nhân tạo không phải là một sự thay thế cho trí tuệ con người, mà là một công cụ để tăng cường khả năng của con người.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Artificial Intelligence' (Trí tuệ nhân tạo), được giới thiệu vào năm 1956 bởi John McCarthy tại một hội nghị khoa học máy tính.
📝Ghi chú sử dụng
AI thường được sử dụng để chỉ các hệ thống máy tính có khả năng học tập và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp.