a smooth start

/ə smuːð stɑːrt/
một sự bắt đầu suôn sẻ

The project had a smooth start thanks to careful planning.

Dự án có một sự bắt đầu suôn sẻ nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.


thông thường

Một sự bắt đầu dễ dàng, không gặp trở ngại, hoặc diễn ra một cách mượt mà.

With a smooth start, the team was able to complete the project ahead of schedule.

Với một sự bắt đầu suôn sẻ, đội ngũ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

Thường được sử dụng để mô tả một quá trình bắt đầu mà không có vấn đề hoặc trở ngại.

Cụm từ kết hợp

a smooth start tomột sự bắt đầu suôn sẻ choget off to a smooth startbắt đầu một cách suôn sẻ

Cụm từ liên quan

get off to a good startcụm từ
bắt đầu một cách tốt
hit the ground runningcụm từ
bắt đầu một cách nhanh chóng và hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả một dự án hoặc hoạt động bắt đầu một cách mượt mà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'smooth' (mượt, dễ dàng) và 'start' (bắt đầu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc các hoạt động yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Phân tích từ

smooth
mượt, dễ dàng
adjective
+
start
bắt đầu
noun
Từ Điển Anh Việt