Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

SolarFlare

/ˈsoʊlər fleər/
noun★Trung cấp💡 bùng phát năng lượng mặt trời
chuyên ngành

Hiện tượng bùng phát đột ngột và dữ dội các bức xạ điện từ từ bề mặt Mặt Trời, thường đi kèm với giải phóng năng lượng từ trường.

Scientists observed a massive solar flare that caused a geomagnetic storm.

Các nhà khoa học quan sát thấy một vụ bùng phát năng lượng mặt trời khổng lồ gây ra bão từ.

Solar flares can release energy equivalent to millions of nuclear bombs.

Các vụ bùng phát năng lượng mặt trời có thể giải phóng năng lượng tương đương hàng triệu quả bom hạt nhân.

💡

Solar flares thường xảy ra trong các vùng hoạt động mạnh của Mặt Trời (vết đen) và có thể ảnh hưởng đến vệ tinh, hệ thống điện và liên lạc vô tuyến trên Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

solar flare eventsự kiện bùng phát năng lượng mặt trờiX-class solar flarevụ bùng phát năng lượng mặt trời cấp Xsolar flare detectionphát hiện bùng phát năng lượng mặt trời

Từ đồng nghĩa

solar eruptionsolar stormcoronal mass ejection (CME)

Từ trái nghĩa

solar minimumquiet sun

Cụm từ liên quan

coronal mass ejectioncụm từ
sự phóng khối lượng vành nhật hoa
geomagnetic stormcụm từ
bão từ

💡Mẹo hay

Phân biệt Solar Flare và CME

Solar flare là sự bùng phát bức xạ điện từ đột ngột, trong khi coronal mass ejection (CME) là sự phóng khối plasma từ vành nhật hoa. Cả hai thường xảy ra cùng nhau nhưng là hai hiện tượng khác biệt về mặt vật lý.

⚡Quy tắc vàng

Ảnh hưởng của Solar Flare

Solar flare cấp X có thể gây nhiễu sóng vô tuyến, hỏng vệ tinh, và thậm chí gây mất điện diện rộng (như sự kiện Carrington năm 1859).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'solar' (thuộc Mặt Trời) và 'flare' (bùng phát đột ngột). Thuật ngữ lần đầu tiên được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà thiên văn học quan sát thấy hiện tượng này.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'SolarFlare' thường được dịch là 'bùng phát năng lượng mặt trời' hoặc 'bão mặt trời' (dù bão mặt trời thường bao gồm cả CME). Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, công nghệ vũ trụ hoặc tin tức về thiên văn học.

Phân tích từ

solar
thuộc về Mặt Trời
root
+
flare
bùng phát đột ngột
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.