Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

R&D process

/ɑːr ənd diː piːroʊs/
phrase★Trung cấp— quá trình nghiên cứu và phát triển
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình nghiên cứu và phát triển (R&D) bao gồm các hoạt động nhằm phát triển sản phẩm mới, cải tiến công nghệ hoặc giải pháp mới. Nó thường bao gồm các giai đoạn như nghiên cứu cơ bản, phát triển sản phẩm, thử nghiệm và thương mại hóa.

Our company invests heavily in the R&D process to stay competitive in the market.

Công ty chúng tôi đầu tư nhiều vào quá trình nghiên cứu và phát triển để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

💡

R&D (Research and Development) là một khái niệm quan trọng trong các ngành công nghiệp công nghệ và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

R&D teamđội nghiên cứu và phát triểnR&D budgetngân sách nghiên cứu và phát triểnR&D departmentphòng nghiên cứu và phát triển

Từ đồng nghĩa

research and development processinnovation process

Cụm từ liên quan

product developmentcụm từ
quá trình phát triển sản phẩm
innovation pipelinecụm từ
quá trình phát triển sáng tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

R&D process thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành công nghệ và kinh doanh, nên hãy sử dụng nó khi nói về các hoạt động phát triển sản phẩm mới.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

R&D process không chỉ đơn giản là nghiên cứu mà còn bao gồm cả phát triển sản phẩm và thương mại hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Research and Development' (nghiên cứu và phát triển), bắt nguồn từ các hoạt động liên quan đến việc phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

R&D process thường được sử dụng trong các công ty công nghệ, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác để mô tả quá trình phát triển sản phẩm mới.

Phân tích từ

R&D
nghiên cứu và phát triển
abbreviation
+
process
quá trình
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.