R&D

/ɑːr ənd diː/
nounTrung cấp năng lực nghiên cứu và phát triển
💻Công nghệ
chuyên ngành

Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm hoặc công nghệ mới.

Their R&D department is working on a breakthrough innovation.

Phòng nghiên cứu và phát triển của họ đang làm việc trên một sáng kiến đột phá.

💡

Thường được sử dụng trong các công ty công nghệ hoặc doanh nghiệp để mô tả các hoạt động phát triển sản phẩm mới.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Quá trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

R&D is crucial for startups to differentiate themselves in the market.

Nghiên cứu và phát triển là rất quan trọng cho các công ty khởi nghiệp để phân biệt mình trên thị trường.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, R&D thường liên quan đến việc phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có.

Cụm từ kết hợp

R&D departmentphòng nghiên cứu và phát triểnR&D budgetngân sách nghiên cứu và phát triểnR&D teamđội nghiên cứu và phát triển

Cụm từ liên quan

cutting-edge R&Dcụm từ
năng lực nghiên cứu và phát triển tiên tiến
R&D pipelinecụm từ
quá trình phát triển sản phẩm

💡Mẹo hay

Sử dụng R&D trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

R&D thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các hoạt động phát triển sản phẩm mới.

Quy tắc vàng

R&D là từ viết tắt

R&D là từ viết tắt của 'research and development', nên khi sử dụng cần đảm bảo ngữ cảnh phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'research and development' (nghiên cứu và phát triển).

📝Ghi chú sử dụng

R&D thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và sản xuất để mô tả các hoạt động phát triển sản phẩm hoặc công nghệ mới.

Phân tích từ

R
research (nghiên cứu)
abbreviation
+
&
and (và)
abbreviation
+
D
development (phát triển)
abbreviation
Từ Điển Anh Việt