Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

MBA

/ˌɛm.biːˈeɪ/
noun★Trung cấp💡 thạc sĩ quản trị kinh doanh

“She earned an MBA from Harvard Business School.”

Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh từ Trường Kinh doanh Harvard.

💼Kinh doanh
trang trọng

Bằng thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh, thường kéo dài 1-2 năm sau đại học.

After completing his MBA, he started his own consulting firm.

Sau khi hoàn thành bằng MBA, anh ấy đã thành lập công ty tư vấn riêng.

💡

MBA thường bao gồm các môn học về kế toán, tài chính, marketing, quản lý hoạt động và chiến lược kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

MBA programchương trình MBAMBA degreebằng MBAMBA studentsinh viên MBAexecutive MBAMBA điều hànhonline MBAMBA trực tuyến

Từ đồng nghĩa

Master of Business Administration

Cụm từ liên quan

thạc sĩ quản trị kinh doanhcụm từ
Dịch nghĩa đầy đủ của MBA

💡Mẹo hay

Phân biệt MBA với các bằng thạc sĩ khác

MBA tập trung vào kỹ năng quản lý và lãnh đạo trong môi trường kinh doanh, trong khi các bằng thạc sĩ khác như MPA (quản trị công) hay MS (khoa học) thường chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên học MBA?

MBA phù hợp nhất với những người đã có vài năm kinh nghiệm làm việc và muốn thăng tiến lên vị trí quản lý. Nó không thích hợp cho sinh viên mới ra trường trừ khi chương trình có định hướng kinh nghiệm thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Master of Business Administration' (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh). Thuật ngữ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ, khi các trường kinh doanh bắt đầu đào tạo sau đại học chuyên sâu về quản trị doanh nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

MBA là bằng cấp phổ biến trong giới doanh nghiệp, đặc biệt hữu ích cho những ai muốn thăng tiến lên vị trí quản lý cấp cao. Tại Việt Nam, nhiều trường đại học và viện đào tạo đã liên kết với các trường nước ngoài để cấp bằng MBA quốc tế.

Phân tích từ

M
Master (Thạc sĩ)
root
+
B
Business (Kinh doanh)
root
+
A
Administration (Quản trị)
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.