Gemini

/ˈdʒɛmɪnaɪ/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ LatinGemini
thông thường

Cung hoàng đạo thứ ba, biểu tượng là cặp sinh đôi; người sinh vào khoảng 21/5‑21/6 thuộc cung này.

My birthday falls under Gemini, so I'm said to be adaptable and curious.

Ngày sinh của tôi thuộc cung Song Tử, vì vậy người ta nói tôi linh hoạt và tò mò.

💡

Thuộc hệ thống 12 cung hoàng đạo phương Tây.

trang trọng

Chòm sao Gemini, nằm giữa Taurus và Cancer, gồm hai ngôi sao sáng nhất là Castor và Pollux.

The Gemini constellation is visible in the winter sky of the Northern Hemisphere.

Chòm sao Gemini có thể nhìn thấy vào mùa đông ở bán cầu Bắc.

💡

Tên gọi dựa trên truyền thuyết về cặp song sinh Castor và Pollux.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình không gian Gemini của NASA (1961‑1966), nhằm thực hiện các chuyến bay có hai phi hành gia và thử nghiệm hàn không gian.

NASA's Gemini missions paved the way for the Apollo moon landings.

Các nhiệm vụ Gemini của NASA đã mở đường cho các chuyến hạ cánh lên mặt trăng của Apollo.

💡

Tên chương trình được chọn vì tượng trưng cho hai phi hành gia.

Từ Điển Anh Việt