Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Caveats

/ˈkæv.i.æts/
noun★Trung cấp— lưu ý quan trọng
trang trọng

những điều quan trọng cần lưu ý hoặc cảnh báo trong một tình huống cụ thể

The software comes with several caveats about data privacy.

Phần mềm này đi kèm với một số lưu ý quan trọng về quyền riêng tư dữ liệu.

Before investing, consider the caveats mentioned in the financial report.

Trước khi đầu tư, hãy cân nhắc những lưu ý quan trọng được đề cập trong báo cáo tài chính.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hướng dẫn kỹ thuật hoặc tài liệu quan trọng để cảnh báo về những hạn chế, rủi ro hoặc điều kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

legal caveatsnhững lưu ý pháp lýtechnical caveatsnhững lưu ý kỹ thuậtimportant caveatsnhững lưu ý quan trọng

Từ đồng nghĩa

warningsprecautionsconditionsstipulations

Từ trái nghĩa

guaranteesassurances

Cụm từ liên quan

caveat emptorcụm từ
người mua tự chịu rủi ro

💡Mẹo hay

Phân biệt 'caveats' và 'warnings'

'Caveats' thường đi kèm với các điều kiện hoặc giới hạn cụ thể trong một tình huống (ví dụ: hợp đồng, kỹ thuật), trong khi 'warnings' mang tính cảnh báo chung về nguy hiểm. 'Caveats' có sắc thái trang trọng hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'caveats'?

Sử dụng 'caveats' khi đề cập đến những lưu ý quan trọng, điều kiện hoặc giới hạn trong các tình huống chính thức như hợp đồng, tài liệu kỹ thuật, báo cáo tài chính hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *caveat*, dạng thức mệnh lệnh của *cavere* (cẩn thận, đề phòng). Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý như *caveat emptor* (người mua tự chịu rủi ro). Từ thế kỷ 16, *caveat* được mở rộng nghĩa sang các cảnh báo chung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'about' hoặc 'regarding' (e.g., *caveats about safety*). Không sử dụng 'caveats' để thay thế hoàn toàn cho 'warnings' trong mọi ngữ cảnh; 'caveats' thường mang tính trang trọng và liên quan đến các điều kiện hoặc hạn chế cụ thể.

Phân tích từ

caveat
lưu ý quan trọng, cảnh báo
root
+
s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.