Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

AI-detox

/ˈeɪ-aɪ dɪˌtɒks/
noun★Trung cấp— thời gian giải tỏa căng thẳng do AI gây ra
💻Công nghệ
thông thường

Thời gian tạm ngưng sử dụng các sản phẩm/dịch vụ trí tuệ nhân tạo nhằm giảm căng thẳng tinh thần và phục hồi sự cân bằng trong cuộc sống.

He took a week-long AI-detox to reduce his screen time and reconnect with nature.

Anh ấy đã dành một tuần giải tỏa căng thẳng do AI gây ra để giảm thời gian sử dụng màn hình và kết nối lại với thiên nhiên.

💡

Thường được áp dụng bởi những người làm việc nhiều với AI (lập trình viên, nhà nghiên cứu) hoặc những người cảm thấy bị 'quá tải' bởi công nghệ.

chuyên ngành

Quá trình loại bỏ sự phụ thuộc vào trí tuệ nhân tạo trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày nhằm khôi phục khả năng tư duy độc lập.

The company encouraged an AI-detox program to help employees think creatively without relying on AI suggestions.

Công ty khuyến khích chương trình giải tỏa căng thẳng do AI gây ra nhằm giúp nhân viên tư duy sáng tạo mà không phụ thuộc vào gợi ý từ AI.

💡

Đôi khi được sử dụng trong các buổi workshop về phát triển tư duy phản biện.

Cụm từ kết hợp

take an AI-detoxdành thời gian giải tỏa căng thẳng do AI gây raAI-detox periodthời gian giải tỏa căng thẳng do AI gây radigital detox with AI focusgiải tỏa căng thẳng do AI gây ra (tập trung vào công nghệ)

Từ đồng nghĩa

digital detoxtech breakscreen detox

Từ trái nghĩa

AI overloadtech dependency

Cụm từ liên quan

AI burnoutcụm từ
tình trạng kiệt sức do sử dụng quá nhiều công nghệ AI
unplug from AIđộng từ cụm
tạm ngưng sử dụng các sản phẩm AI

💡Mẹo hay

Làm thế nào để bắt đầu AI-detox?

Bắt đầu bằng cách xác định những công cụ AI nào đang chiếm nhiều thời gian nhất của bạn (ví dụ: chatbot, trợ lý lập trình). Sau đó, hãy thay thế dần chúng bằng các phương pháp truyền thống (sách, ghi chú viết tay) trong khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: thay vì dùng AI để viết email, hãy thử viết bằng tay trước.

⚡Quy tắc vàng

AI-detox không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn AI

Mục tiêu là cân bằng việc sử dụng AI chứ không phải từ bỏ hoàn toàn. Hãy tập trung vào việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào AI trong các hoạt động đòi hỏi tư duy sáng tạo hoặc cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'AI' (Artificial Intelligence) và 'detox' (giải độc, detox). Thuật ngữ xuất hiện vào khoảng năm 2020-2022 trong cộng đồng công nghệ, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về tác động tâm lý của việc sử dụng quá mức trí tuệ nhân tạo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần trong kỷ nguyên số. Khác với 'digital detox' truyền thống (giảm sử dụng tất cả thiết bị kỹ thuật số), 'AI-detox' tập trung riêng vào việc giảm tương tác với các công cụ AI.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
abbreviation
+
detox
quá trình giải độc, loại bỏ tác hại
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.