Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

AI hallucination

/eɪ aɪ ˌhɒl.ʊ.sɪˈneɪ.ʃən/
noun phrase★Trung cấp— ảo giác do AI tạo ra
◆ Nghĩa thực sự
Hiện tượng AI tạo ra thông tin sai lệch nhưng thể hiện sự tự tin cao, giống như con người 'ảo giác' về sự thật.
¶ Nghĩa đen
Trí tuệ nhân tạo tạo ra ảo giác
Phân tích nghĩa đen
AIhệ thống trí tuệ nhân tạo+hallucinationảo giác (sự nhận thức sai lệch về thực tế)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người mắc chứng ảo giác tin tưởng vào những điều không có thật, nhưng thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối. Tương tự, AI 'tin' vào những thông tin sai lệch mà nó tạo ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng chatbot AI để tìm kiếm thông tin y tế, người dùng nhận được câu trả lời chi tiết về một căn bệnh nhưng thông tin này hoàn toàn không có trong các nguồn y khoa uy tín. Đây là ảo giác do AI tạo ra.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh sự lo ngại ngày càng tăng về độ tin cậy của AI trong xã hội hiện đại. Nó xuất hiện trong bối cảnh các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) trở nên phổ biến nhưng vẫn tồn tại những hạn chế về tính chính xác.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Hiện tượng trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra thông tin sai lệch nhưng thể hiện sự tự tin cao, giống như ảo giác về sự thật.

Researchers found that large language models often suffer from AI hallucination when generating medical advice.

Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng các mô hình ngôn ngữ lớn thường mắc phải ảo giác do AI khi đưa ra lời khuyên y tế.

The AI's confident-sounding but incorrect summary of the research paper was a clear instance of AI hallucination.

Bản tóm tắt nghiên cứu nghe có vẻ tự tin nhưng hoàn toàn sai của AI là một trường hợp rõ ràng của ảo giác do AI tạo ra.

💡

Thuật ngữ này bắt nguồn từ khái niệm 'ảo giác' (hallucination) trong tâm lý học, nhưng được mở rộng sang lĩnh vực AI khi hệ thống tạo ra thông tin không có cơ sở thực tế.

Cụm từ kết hợp

suffer from AI hallucinationmắc phải ảo giác do AIAI-generated hallucinationảo giác do AI tạo raconfident AI hallucinationảo giác do AI thể hiện sự tự tin

Từ đồng nghĩa

AI confabulationmodel hallucination

Cụm từ liên quan

AI biascụm từ
thiên kiến trong trí tuệ nhân tạo
deepfaketừ mới
video hoặc hình ảnh giả do AI tạo ra

💡Mẹo hay

Làm thế nào để nhận biết ảo giác do AI?

Kiểm tra thông tin bằng nguồn đáng tin cậy bên ngoài. Nếu câu trả lời của AI không thể xác minh được từ các nguồn uy tín, đó có thể là ảo giác do AI tạo ra.

⚡Quy tắc vàng

Không tin tưởng hoàn toàn vào câu trả lời của AI

Luôn xác minh thông tin từ các nguồn độc lập trước khi sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực quan trọng như y tế, pháp luật hoặc tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ 'AI hallucination' kết hợp 'AI' (trí tuệ nhân tạo) với 'hallucination' (ảo giác). 'Hallucination' trong ngữ cảnh này được mượn từ tâm lý học, nơi nó chỉ sự nhận thức sai lệch về thực tế. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ khoảng năm 2020 trở đi trong lĩnh vực học máy (machine learning) để mô tả hiện tượng các mô hình ngôn ngữ tạo ra thông tin không có cơ sở.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về độ tin cậy của các hệ thống AI, đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs). Người dùng nên cảnh giác với các thông tin do AI tạo ra mà không có nguồn tham khảo đáng tin cậy.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
acronym
+
hallucination
ảo giác (thông tin không có thật nhưng được trình bày tự tin)
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.