零

língÂm Hán-Việtlăng
số không

这件商品的价格是零元。

Giá của sản phẩm này là không đồng.


trang trọng

Số không trong hệ thống đếm hoặc toán học.

数学中,零是一个重要的数字。

Trong toán học, số không là một con số quan trọng.

thông thường

Không có gì, không có giá trị.

他的贡献是零。

Đóng góp của anh ấy là không.

Cụm từ kết hợp

零件bộ phận零售bán lẻ零钱tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, '零' thường được sử dụng để biểu thị số không, đặc biệt trong các phép tính hoặc phương trình.

Nguồn gốc từ

Ký tự '零' bắt nguồn từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'rơi rớt', sau đó phát triển thành nghĩa số học 'không'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '零' được đọc là 'lăng' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dịch trực tiếp là 'không'.

Từ Điển Trung Việt