Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 降本增效

降本增效

jiàng běn zēng xiàoÂm Hán-Việtháng bản tăng hiệu

Was bedeutet "降本增效" in Vietnamese?

giảm chi phí và tăng hiệu quả

公司通过优化流程实现了降本增效。

Công ty đã thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả thông qua việc tối ưu hóa quy trình.


Wie verwendet man "降本增效" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Giảm chi phí và tăng hiệu quả đồng thời, thường thông qua cải tiến quy trình, tối ưu hóa nguồn lực hoặc cải thiện quản lý.

通过技术创新,企业成功实现了降本增效。

Doanh nghiệp đã thành công thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả thông qua sáng tạo công nghệ.

政府推动降本增效政策以提高经济效率。

Chính phủ đã thúc đẩy chính sách giảm chi phí và tăng hiệu quả để nâng cao hiệu quả kinh tế.

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, quản lý nguồn lực và cải tiến quy trình.

Cụm từ kết hợp

通过技术实现降本增效thông qua công nghệ thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả降本增效政策chính sách giảm chi phí và tăng hiệu quả

Từ đồng nghĩa

降低成本提高效率优化成本效益

Từ trái nghĩa

浪费资源低效运营

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và cải tiến quy trình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý và cải tiến quy trình. Không phải là một thành ngữ, mà là một cụm từ mô tả một chiến lược quản lý.

Phân tích từ

降本
giảm chi phí
root
+
增效
tăng hiệu quả
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.