野性消费
Was bedeutet "野性消费"?
tiêu dùng theo bản năng年轻人喜欢野性消费,比如买不需要的东西
Các thanh niên thích tiêu dùng theo bản năng, ví dụ như mua những thứ không cần thiết
Wie verwendet man "野性消费" richtig?
Thực hiện các hoạt động tiêu dùng theo bản năng, không suy nghĩ kỹ trước, thường liên quan đến mua sắm không cần thiết hoặc chi tiêu quá mức
她最近在网上疯狂野性消费,买了很多奢侈品
Gần đây cô ấy đã mua sắm theo bản năng trên mạng, mua rất nhiều hàng xa xỉ
年轻人容易受社交媒体影响进行野性消费
Các thanh niên dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội và tiêu dùng theo bản năng
Thường liên quan đến mua sắm không cần thiết hoặc chi tiêu quá mức dưới ảnh hưởng của marketing hoặc xã hội
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh tiêu dùng
Thường được dùng để mô tả hành vi tiêu dùng không suy nghĩ kỹ trước, đặc biệt trong bối cảnh marketing hoặc xã hội hiện đại
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành vi tiêu dùng không suy nghĩ kỹ trước, đặc biệt trong bối cảnh marketing hoặc xã hội hiện đại