重要

zhòngyàoÂm Hán-Việttrọng yếu

Was bedeutet "重要" in Vietnamese?

quan trọng

这件事非常重要

Cái này rất quan trọng


Wie verwendet man "重要" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Có ý nghĩa lớn, cần thiết, hoặc có tầm quan trọng

健康是最重要的

Sức khỏe là quan trọng nhất

请记住这条规则,它非常重要

Hãy nhớ quy tắc này, nó rất quan trọng

Cụm từ kết hợp

非常重要rất quan trọng最重要的quan trọng nhất重要性tính quan trọng

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trọng yếu' (重要) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '重' (trọng) nghĩa là 'nặng' hoặc 'quan trọng', và '要' (yếu) nghĩa là 'cần thiết' hoặc 'quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '重要' thường được sử dụng để mô tả sự quan trọng của một việc gì đó. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.

Phân tích từ

重
nặng, quan trọng
root
+
要
cần thiết, quan trọng
root
Từ Điển Trung Việt