Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 较

较

jiàoÂm Hán-Việtgiáo

Was bedeutet "较"?

so sánh, hơn

这个苹果比那个苹果大一些。

Quả táo này lớn hơn quả táo kia một chút.


Wie verwendet man "较" richtig?

trang trọngthông thường

Dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống, thường đi kèm với một tính từ hoặc động từ để chỉ sự khác biệt.

他比我高一些。

Anh ấy cao hơn tôi một chút.

这个方案比较可行。

Kế hoạch này khá khả thi.

Thường được sử dụng với các từ như '多' (nhiều hơn), '少' (ít hơn), '好' (tốt hơn), '差' (kém hơn).

Cụm từ kết hợp

比较so sánh较多nhiều hơn较少ít hơn

Từ đồng nghĩa

比胜过

Từ trái nghĩa

相同相等

Mẹo hay

Sử dụng '较' trong câu so sánh

Khi muốn so sánh hai đối tượng, bạn có thể sử dụng '较' để chỉ sự khác biệt nhỏ, ví dụ: '这个比较贵' (Đây đắt hơn).

Quy tắc vàng

Không sử dụng '较' một mình

'较' thường đi kèm với một tính từ hoặc động từ để tạo nên một câu so sánh hợp lệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các câu so sánh, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ giữa hai đối tượng.

Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.