Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 花朵

花朵

huā duǒÂm Hán-Việthoa đố

Was bedeutet "花朵" in Vietnamese?

bông hoa

花园里开满了美丽的花朵。

Vườn hoa đầy những bông hoa đẹp.


Wie verwendet man "花朵" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Thường dùng để biểu thị sự đẹp, sự tươi đẹp trong cuộc sống.
¶ Nghĩa đen
bông hoa
Phân tích nghĩa đen
花hoa+朵bông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những bông hoa tươi đẹp trong vườn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn miêu tả sự đẹp tự nhiên hoặc tặng quà cho người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam, hoa thường được dùng để biểu thị tình cảm và sự đẹp.
trang trọng

Bông hoa, phần đẹp nhất của cây hoa.

她送给我一朵红色的花朵。

Cô ấy tặng cho tôi một bông hoa màu đỏ.

Thường dùng để chỉ bông hoa tươi, không dùng cho cây hoặc lá.

Cụm từ kết hợp

花朵盛开bông hoa nở rộ花朵凋谢bông hoa rụng

Từ đồng nghĩa

花花儿

Cụm từ liên quan

花开花落thành ngữ
sự thay đổi của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tránh dùng '花朵' để chỉ cây hoặc lá, chỉ dùng cho bông hoa.

Quy tắc vàng

Từ Hán Việt

'花朵' trong tiếng Việt là 'hoa đố', nhưng 'bông hoa' được sử dụng phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoa đố', từ '花' (hoa) và '朵' (đố, bông).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bông hoa' là từ phổ biến hơn 'hoa đố'.

Phân tích từ

花
hoa
root
+
朵
bông
suffix
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.