甚至指出

shèn zhì zhǐ chū

Was bedeutet "甚至指出" in Vietnamese?

thậm chí chỉ ra

研究报告甚至指出,这种现象在年轻群体中更为普遍。

Báo cáo nghiên cứu thậm chí chỉ ra rằng hiện tượng này phổ biến hơn ở nhóm thanh niên.


Wie verwendet man "甚至指出" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

thậm chí nêu rõ/đưa ra quan điểm mạnh mẽ hơn

专家甚至指出,这种政策可能带来严重的后果。

Chuyên gia thậm chí chỉ ra rằng chính sách này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

调查报告甚至指出,数据可能被人为操纵。

Báo cáo điều tra thậm chí chỉ ra rằng dữ liệu có thể bị thao túng.

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để nhấn mạnh quan điểm mạnh mẽ hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

甚至指出问题所在thậm chí chỉ ra vấn đề进一步指出chỉ ra thêm

Cụm từ liên quan

甚至连...都cụm từ
thậm chí đến mức...
不仅如此cụm từ
không chỉ vậy

Mẹo hay

Phân biệt '甚至指出' và '还指出'

'甚至指出' mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với thông tin bất ngờ hoặc quan trọng, trong khi '还指出' chỉ đơn thuần thêm thông tin mới.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này phù hợp với văn viết học thuật, báo cáo chính thức, hoặc các bài phát biểu mang tính phân tích. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài phát biểu có tính phân tích sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là liệt kê sự việc mà nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc bất ngờ của thông tin được đưa ra.

Phân tích từ

甚至
thậm chí, ngay cả
adverb
+
指出
chỉ ra, nêu rõ
verb phrase
Từ Điển Trung Việt