漂绿
chơi game để kiếm tiền他每天漂绿几个小时,赚了不少钱。
Anh ấy chơi game kiếm tiền vài giờ mỗi ngày và kiếm được khá nhiều tiền.
thông thường
Chơi game để kiếm tiền, thường liên quan đến các trò chơi có hệ thống kinh tế ảo hoặc nhiệm vụ có thưởng.
她决定漂绿来补贴生活费。
Cô ấy quyết định chơi game kiếm tiền để bổ sung tiền học phí.
Thường dùng trong cộng đồng game thủ, đặc biệt là những người chơi game có hệ thống kinh tế ảo phát triển.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gaming
Từ này thường dùng để mô tả việc chơi game để kiếm tiền, không dùng trong ngữ cảnh chơi game bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '漂' (piào, có nghĩa là 'lướt' hoặc 'chơi') và '绿' (lǜ, có nghĩa là 'xanh', ám chỉ tiền hoặc lợi nhuận).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cộng đồng game thủ Trung Quốc, đặc biệt là những người chơi game có hệ thống kinh tế ảo hoặc nhiệm vụ có thưởng.
Phân tích từ
漂
lướt, chơi
root绿
xanh (ám chỉ tiền hoặc lợi nhuận)
rootTừ Điển Trung Việt