未婚

wèi hūn
chưa kết hôn

她是未婚妈妈。

Cô ấy là mẹ đơn thân chưa kết hôn.


trang trọng

Chưa kết hôn, chưa lập gia đình.

他未婚,但已经有了一个孩子。

Anh ấy chưa kết hôn nhưng đã có một đứa con.

未婚女性在职场上可能面临更多挑战。

Phụ nữ chưa kết hôn có thể đối mặt với nhiều thách thức hơn trong công việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc mô tả tình trạng hôn nhân.

Cụm từ kết hợp

未婚男性nam giới chưa kết hôn未婚女性nữ giới chưa kết hôn未婚妈妈mẹ đơn thân chưa kết hôn未婚夫chồng chưa cưới未婚妻vợ chưa cưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '未婚' và 'độc thân'

'未婚' nhấn mạnh vào tình trạng chưa kết hôn theo pháp luật, trong khi 'độc thân' có thể bao hàm cả những người chưa bao giờ kết hôn hoặc đã ly hôn/quả phụ. Ví dụ: 'Cô ấy đã ly hôn nên không còn là '未婚' nhưng vẫn có thể gọi là 'độc thân'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản chính thức

Khi viết hồ sơ, đơn từ hành chính, hãy dùng '未婚' thay vì 'độc thân' để thể hiện sự trang trọng và chính xác về mặt pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ '未' (chưa) + '婚' (kết hôn). '婚' bắt nguồn từ chữ Hán '婚', nghĩa gốc là 'lấy vợ', 'kết hôn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả tình trạng hôn nhân một cách khách quan. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'độc thân' hoặc 'chưa lập gia đình' thay thế.

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
婚
kết hôn
root
Từ Điển Trung Việt