Looking up...
我们一起学习中文。
Chúng ta cùng học tiếng Trung.
chúng ta
我们是朋友。
Chúng ta là bạn bè.
我们去公园吧。
Chúng ta đi công viên thôi.
Dùng để chỉ bản thân và những người khác (bao gồm cả người nói). Có thể thay thế bằng 'tao' trong ngữ cảnh thân mật (miền Bắc Việt Nam) nhưng không phổ biến trong văn viết.
'我们' có thể không bao gồm người nghe (ví dụ: '我们公司' = công ty của chúng tôi, không nhất thiết có người nghe). '咱们' luôn bao gồm người nghe (ví dụ: '咱们走吧!' = Chúng ta đi thôi! - có ám chỉ người nghe).
Trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa bạn bè, '我们' có thể được thay thế bằng 'tao' (miền Bắc) hoặc 'tui' (miền Nam) nhưng không phổ biến trong văn viết.
Từ '我' (tôi) + '们' (hậu tố biểu thị số nhiều). '们' trong tiếng Trung không chỉ dùng cho đại từ nhân xưng mà còn cho danh từ chỉ người (e.g. 老师们).
1. '我们' có thể bao gồm hoặc không bao gồm người nghe tùy ngữ cảnh (khác với '咱们' luôn bao gồm người nghe). 2. Trong văn viết trang trọng, tránh dùng '我们' thay thế hoàn toàn cho 'tôi' trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'Tôi nghĩ rằng...' không nên viết thành 'Chúng ta nghĩ rằng...').