Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 小镇做题家

小镇做题家

xiǎo zhèn zuò tí jiā

Was bedeutet "小镇做题家" in Vietnamese?

người làm bài tập ở thị trấn nhỏ

他自称是小镇做题家,每天都在咖啡馆里做题。

Anh ấy tự xưng là người làm bài tập ở thị trấn nhỏ, mỗi ngày đều ở quán cà phê làm bài.


Wie verwendet man "小镇做题家" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Người thường làm bài tập ở các quán cà phê hoặc không gian công cộng ở thị trấn nhỏ, thường liên quan đến học tập tự do hoặc chuẩn bị cho kỳ thi.

小镇做题家们经常在图书馆或咖啡馆里集中学习。

Những người làm bài tập ở thị trấn nhỏ thường tập trung học tập ở thư viện hoặc quán cà phê.

Thường được sử dụng để mô tả những người học tập tự do hoặc chuẩn bị cho kỳ thi ở các thị trấn nhỏ.

Từ đồng nghĩa

小镇学霸咖啡馆学习者

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có thói quen học tập ở các quán cà phê hoặc thư viện ở thị trấn nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '小镇' (thị trấn nhỏ) và '做题家' (người làm bài tập), mô tả một nhóm người có thói quen học tập ở các không gian công cộng ở thị trấn nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập tự do hoặc chuẩn bị cho kỳ thi, đặc biệt là ở các thị trấn nhỏ.

Phân tích từ

小镇
thị trấn nhỏ
root
+
做题
làm bài tập
root
+
家
người
suffix
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.