Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 孔乙己文学

孔乙己文学

kǒng yǐ jǐ wénxuéÂm Hán-Việtkhổng ất cát văn học

Was bedeutet "孔乙己文学" in Vietnamese?

văn học về những người bị xã hội bỏ rơi

孔乙己文学描写了社会底层的悲剧

Văn học về Khổng Ất Cát miêu tả những bi kịch của tầng lớp dưới


Wie verwendet man "孔乙己文学" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

văn chương

Thể loại văn học tập trung vào cuộc sống và tâm trạng của những người bị xã hội bỏ rơi, thường là những người nghèo, bị xã hội loại bỏ hoặc không được công nhận

鲁迅的《孔乙己》是孔乙己文学的经典之作

Truyện Khổng Ất Cát của Lỗ Tấn là tác phẩm kinh điển của văn học về những người bị xã hội bỏ rơi

Thể loại này thường mang tính xã hội và phê phán

Cụm từ kết hợp

孔乙己文学作品tác phẩm văn học về những người bị xã hội bỏ rơi

Từ đồng nghĩa

社会底层文学边缘文学被遗忘者文学

Từ trái nghĩa

主流文学精英文学

Cụm từ liên quan

社会底层cụm từ
tầng lớp dưới xã hội
被遗忘者cụm từ
người bị xã hội bỏ rơi

Mẹo hay

Từ nguyên

Tên này bắt nguồn từ nhân vật Khổng Ất Cát trong truyện của Lỗ Tấn, một người bị xã hội bỏ rơi và không được công nhận

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng để mô tả văn học liên quan đến những người bị xã hội bỏ rơi, không dùng cho các thể loại văn học khác

Nguồn gốc từ

Tên này bắt nguồn từ nhân vật Khổng Ất Cát trong truyện của Lỗ Tấn, một người bị xã hội bỏ rơi và không được công nhận

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm văn học có nội dung liên quan đến những người nghèo, bị xã hội loại bỏ hoặc không được công nhận

Phân tích từ

孔乙己
nhân vật Khổng Ất Cát trong truyện của Lỗ Tấn
root
+
文学
văn học
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.