Looking up...
这道菜好吃极了
Món ăn này thật đẹp mắt và ngon miệng
Mô tả một món ăn có vẻ ngoài hấp dẫn và hương vị ngon
这个水果好吃又健康
Cái quả này ngon và tốt cho sức khỏe
常用来表达对食物的积极评价
用于描述食物、评价餐厅或分享餐饮体验
好 (hǎo) - tốt, ăn (chī) - ăn
用于描述食物的外观和味道