外表行為

wàibiǎo xíngwéi
hành vi bề ngoài

他的外表行為讓人覺得他很友善。

Hành vi bề ngoài của anh ấy khiến người khác cảm thấy anh ấy rất thân thiện.


trang trọng

Hành động, cử chỉ hay biểu hiện có thể quan sát được từ bên ngoài, thường được dùng để đánh giá tính cách hay thái độ của một người.

我們不能僅憑外表行為來判斷一個人的真實想法。

Chúng ta không thể chỉ dựa vào hành vi bề ngoài để đánh giá suy nghĩ thật sự của một người.

他的外表行為雖然禮貌周到,但實際上心裡卻很不耐煩。

Hành vi bề ngoài của anh ấy tuy lịch sự chu đáo, nhưng thực tế trong lòng lại rất thiếu kiên nhẫn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích tâm lý, xã hội hoặc đánh giá con người.

Cụm từ kết hợp

外表行為舉止cử chỉ hành vi bề ngoài外表行為分析phân tích hành vi bề ngoài外表行為可信度độ tin cậy của hành vi bề ngoài

Cụm từ liên quan

見面三分情tục ngữ
Ấn tượng ban đầu quan trọng trong giao tiếp
以貌取人thành ngữ
Đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài

Mẹo hay

Phân biệt '外表行為' và 'hành vi thực sự'

Ngoài hành vi bề ngoài, hãy chú ý đến ngữ cảnh và quan sát lâu dài để hiểu rõ bản chất của một người. Hành vi bề ngoài có thể thay đổi tùy tình huống, trong khi hành vi thực sự phản ánh tính cách ổn định.

Quy tắc vàng

Không đánh giá quá nhanh dựa vào hành vi bề ngoài

Hành vi bề ngoài có thể che giấu động cơ thực sự. Luôn quan sát trong nhiều tình huống khác nhau trước khi đưa ra kết luận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '外表' (bề ngoài) + '行為' (hành vi). '外表' bắt nguồn từ '外' (bên ngoài) + '表' (biểu hiện), '行為' từ '行' (thực hiện) + '為' (làm).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như tâm lý học, xã hội học hoặc đánh giá nhân sự. Không nên nhầm lẫn với 'hành vi thực sự' (thể hiện bản chất bên trong).

Phân tích từ

外表
bề ngoài, diện mạo
compound
+
行為
hành vi, hành động
compound
Từ Điển Trung Việt