品格
đức tính, phẩm chất他的品格高尚,受到众人的敬仰。
Anh ấy có phẩm chất cao thượng, được mọi người kính trọng.
tập hợp những đặc điểm đạo đức, tính cách tốt đẹp của một người, thể hiện qua hành vi và thái độ trong cuộc sống.
一个人的品格比他的外表更重要。
Phẩm chất của một người quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
她以坚强的品格和正直的态度闻名。
Cô ấy nổi tiếng nhờ phẩm chất kiên cường và thái độ chính trực.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bàn luận về đạo đức cá nhân hoặc phẩm giá.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '品格' và '性格'
'品格' nhấn mạnh vào mặt đạo đức, phẩm chất đạo đức (ví dụ: trung thực, khiêm tốn). '性格' (tính cách) chỉ đặc điểm tâm lý, hành vi thường ngày (ví dụ: nóng tính, hòa đồng).
Quy tắc vàng
Sử dụng '品格' trong ngữ cảnh trang trọng
Từ này không phù hợp trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng 'tính cách', 'bản tính' hoặc 'đạo đức' tùy ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
品格 là từ Hán Việt, gồm hai thành tố: '品' (pǐn) nghĩa là phẩm chất, loại, hạng; '格' (gé) nghĩa là tiêu chuẩn, quy cách. Kết hợp lại thành '品格', chỉ những tiêu chuẩn đạo đức và phẩm chất con người.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, luận bàn về đạo đức cá nhân, giáo dục hoặc trong các bài phát biểu ca ngợi. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.