Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 去

去

qùÂm Hán-Việtkhứ
đi

我要去图书馆。

Tôi muốn đi thư viện.


thông thường

đi đến một nơi nào đó

他去了学校。

Anh ấy đi học.

Dùng để chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể.

thông thường

bỏ đi, loại bỏ

去掉这个错误。

Loại bỏ lỗi này.

Dùng trong ngữ cảnh loại bỏ lỗi, vấn đề hoặc phần không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

去学校đi học去商店đi cửa hàng去掉loại bỏ

Từ đồng nghĩa

走离开

Từ trái nghĩa

来回来

Cụm từ liên quan

去年cụm từ
năm trước
过去cụm từ
quá khứ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Trong câu hỏi, '去' thường được sử dụng với '去哪儿' (đi đâu) để hỏi về địa điểm.

Quy tắc vàng

Hành động di chuyển

Khi '去' được sử dụng để chỉ hành động di chuyển, nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khứ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'đi' hoặc 'bỏ đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ '去' thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc loại bỏ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'đi' hoặc 'loại bỏ' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

去
đi hoặc bỏ đi
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.