Looking up...
我要去图书馆。
Tôi muốn đi thư viện.
đi đến một nơi nào đó
他去了学校。
Anh ấy đi học.
Dùng để chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể.
bỏ đi, loại bỏ
去掉这个错误。
Loại bỏ lỗi này.
Dùng trong ngữ cảnh loại bỏ lỗi, vấn đề hoặc phần không cần thiết.
Trong câu hỏi, '去' thường được sử dụng với '去哪儿' (đi đâu) để hỏi về địa điểm.
Khi '去' được sử dụng để chỉ hành động di chuyển, nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể.
Từ Hán Việt 'khứ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'đi' hoặc 'bỏ đi'.
Từ '去' thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc loại bỏ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'đi' hoặc 'loại bỏ' tùy theo ngữ cảnh.