Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 半途而废

半途而废

bàn tú ér fèi◆thành ngữ
bỏ cuộc giữa chừng

学习一门新语言时,如果半途而废,就永远无法掌握它。

Khi học một ngôn ngữ mới mà bỏ cuộc giữa chừng thì sẽ không bao giờ nắm vững được nó.


◆ Nghĩa thực sự
Bỏ dở giữa chừng một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ quan trọng do thiếu kiên nhẫn, động lực hoặc quyết tâm, dẫn đến thất bại trong việc hoàn thành mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
Bỏ dở nửa đường hành trình.
Phân tích nghĩa đen
半một nửa+途con đường+而và+废bỏ dở
trang trọng

Bỏ dở giữa chừng một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ đã bắt đầu, thường do thiếu kiên nhẫn, động lực hoặc quyết tâm.

他决定坚持到底,绝不半途而废。

Anh ấy quyết định kiên trì đến cùng, tuyệt đối không bỏ cuộc giữa chừng.

这个项目已经投入了大量资源,不能半途而废。

Dự án này đã đầu tư rất nhiều nguồn lực, không thể bỏ dở giữa chừng.

Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì hoặc chỉ trích hành động thiếu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

坚持到底,不半途而废kiên trì đến cùng, không bỏ cuộc giữa chừng避免半途而废tránh bỏ cuộc giữa chừng半途而废的风险nguy cơ bỏ cuộc giữa chừng

Từ đồng nghĩa

半路而废有始无终浅尝辄止

Từ trái nghĩa

坚持不懈持之以恒善始善终

Cụm từ liên quan

有始有终thành ngữ
làm đến nơi đến chốn, không bỏ dở
锲而不舍thành ngữ
kiên trì bền bỉ không nản lòng
一鼓作气thành ngữ
làm việc với tinh thần hăng hái ngay từ đầu

Mẹo hay

Phân biệt '半途而废' và '浅尝辄止'

'半途而废' nhấn mạnh việc bỏ dở giữa chừng sau khi đã bắt đầu, thường do thiếu kiên nhẫn hoặc động lực. '浅尝辄止' ám chỉ việc chỉ thử qua loa, không sâu sắc hoặc không theo đuổi đến cùng, thường dùng cho sở thích, trải nghiệm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '半途而废'?

Dùng khi muốn chỉ trích hành động bỏ dở giữa chừng một công việc quan trọng hoặc khuyến khích ai đó kiên trì hoàn thành mục tiêu. Không dùng cho những tình huống khách quan ngoài tầm kiểm soát (ví dụ: dự án bị hủy do thiên tai).

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 5-3 TCN), ghi chép trong sách 'Lã Thị Xuân Thu' (吕氏春秋). '半途' nghĩa là nửa đường, '而废' nghĩa là bỏ dở. Câu thành ngữ ám chỉ việc bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành mục tiêu đã đề ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích sự kiên trì, trách nhiệm hoặc chỉ trích hành động thiếu quyết tâm. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết trang trọng hoặc động viên ai đó.

Phân tích từ

半
một nửa, giữa chừng
root
+
途
con đường, hành trình
root
+
而
và, nhưng
conjunction
+
废
bỏ dở, ngừng lại
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.