Looking up...
学习一门新语言时,如果半途而废,就永远无法掌握它。
Khi học một ngôn ngữ mới mà bỏ cuộc giữa chừng thì sẽ không bao giờ nắm vững được nó.
Bỏ dở giữa chừng một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ đã bắt đầu, thường do thiếu kiên nhẫn, động lực hoặc quyết tâm.
他决定坚持到底,绝不半途而废。
Anh ấy quyết định kiên trì đến cùng, tuyệt đối không bỏ cuộc giữa chừng.
这个项目已经投入了大量资源,不能半途而废。
Dự án này đã đầu tư rất nhiều nguồn lực, không thể bỏ dở giữa chừng.
Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì hoặc chỉ trích hành động thiếu trách nhiệm.
'半途而废' nhấn mạnh việc bỏ dở giữa chừng sau khi đã bắt đầu, thường do thiếu kiên nhẫn hoặc động lực. '浅尝辄止' ám chỉ việc chỉ thử qua loa, không sâu sắc hoặc không theo đuổi đến cùng, thường dùng cho sở thích, trải nghiệm.
Dùng khi muốn chỉ trích hành động bỏ dở giữa chừng một công việc quan trọng hoặc khuyến khích ai đó kiên trì hoàn thành mục tiêu. Không dùng cho những tình huống khách quan ngoài tầm kiểm soát (ví dụ: dự án bị hủy do thiên tai).
Xuất hiện từ thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 5-3 TCN), ghi chép trong sách 'Lã Thị Xuân Thu' (吕氏春秋). '半途' nghĩa là nửa đường, '而废' nghĩa là bỏ dở. Câu thành ngữ ám chỉ việc bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành mục tiêu đã đề ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích sự kiên trì, trách nhiệm hoặc chỉ trích hành động thiếu quyết tâm. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết trang trọng hoặc động viên ai đó.