其实

qí shí
thực ra

其实我已经知道了。

Thực ra tôi đã biết rồi.


neutral

Dùng để biểu thị sự thật, sự việc hoặc quan điểm không phải như người khác tưởng tượng hoặc không phải như đã nói trước đó.

他看起来很忙,其实很闲。

Anh ấy trông bận rộn nhưng thực ra rất rảnh.

你说你不喜欢,其实你很喜欢。

Bạn nói bạn không thích, nhưng thực ra bạn rất thích.

Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh sự thật ngược với suy nghĩ thông thường.

Cụm từ kết hợp

其实不然thực ra không phải vậy其实也好thực ra cũng tốt其实无所谓thực ra không quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng '其实' trong phản hồi

Khi muốn sửa lại quan điểm của người khác một cách nhẹ nhàng, hãy dùng '其实' để mở đầu. Ví dụ: '其实你错了。' (Thực ra bạn sai rồi.)

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'其实' thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ. Ví dụ: '我其实不想去。' (Tôi thực ra không muốn đi.)

Nguồn gốc từ

Từ '其' (qí) nghĩa là 'đó' và '实' (shí) nghĩa là 'thật'. Kết hợp thành '其实' nghĩa là 'thực ra', biểu thị sự thật ngầm hiểu.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để bắt đầu một câu hỏi. Có thể kết hợp với '但' (nhưng) hoặc '不过' (tuy nhiên) để thể hiện sự tương phản: '其实...但是...'.

Phân tích từ

đó, ấy
root
+
thật, sự thật
root
Từ Điển Trung Việt