你好

nǐ hǎo
xin chào

你好,最近怎么样?

Xin chào, dạo này thế nào?


trang trọngthông thường

Lời chào thân mật hoặc trang trọng trong tiếng Trung, tương đương 'xin chào' trong tiếng Việt.

你好!很高兴认识你。

Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.

你好,老师。

Xin chào, thầy/cô.

Sử dụng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Không phân biệt giới tính hay tuổi tác.

Cụm từ kết hợp

你好吗?Bạn khỏe không?你好,朋友!Chào, bạn!

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: 'nǐ hǎo'. Giọng cao ở 'nǐ' và xuống thấp ở 'hǎo'.

Quy tắc vàng

Sử dụng linh hoạt

Trong giao tiếp trực tiếp, người Trung Quốc thường kết hợp '你好' với các từ khác như '早上好' (chào buổi sáng) hoặc '晚上好' (chào buổi tối) tùy thời điểm.

Ghi chú sử dụng

Khi gặp người lần đầu hoặc trong môi trường trang trọng, có thể dùng '您好' thay thế. '你好' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

你
bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai)
root
+
好
tốt, khỏe
root
Từ Điển Trung Việt